Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang watt/mét/K
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C] sang đơn vị watt/mét/K [W/(m*K)]
kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C bằng 1.1622222222 watt/mét/K.
watt/mét/K
Định nghĩa: watt/mét/K là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang watt/mét/K
| kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C] | watt/mét/K [W/(m*K)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.0116 watt/mét/K |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.1162 watt/mét/K |
| 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 1.16 watt/mét/K |
| 2 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 2.32 watt/mét/K |
| 3 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 3.49 watt/mét/K |
| 5 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 5.81 watt/mét/K |
| 10 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 11.62 watt/mét/K |
| 20 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 23.24 watt/mét/K |
| 50 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 58.11 watt/mét/K |
| 100 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 116.22 watt/mét/K |
| 1000 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 1162 watt/mét/K |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang watt/mét/K
1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 1.16 watt/mét/K
1 watt/mét/K = 0.860421 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang watt/mét/K:
15 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 15 × 1.16 watt/mét/K = 17.43 watt/mét/K