Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C] sang đơn vị Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F [foot/°F]
kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]
Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F [foot/°F]

kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C bằng 1.1622222222 watt/mét/K.

Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Định nghĩa: Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F bằng 1.7307346664 watt/mét/K.

Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C] Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F [foot/°F]
0.01 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 0.006715 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
0.10 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 0.0672 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 0.6715 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
2 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 1.34 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
3 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 2.01 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
5 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 3.36 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
10 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 6.72 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
20 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 13.43 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
50 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 33.58 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
100 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 67.15 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
1000 kilocalo (th)/giờ/mét/°C 671.52 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 0.671520 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

1 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F = 1.49 kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F:
15 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 15 × 0.671520 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F = 10.07 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Chuyển đổi đơn vị Độ dẫn nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.