Chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F
kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C bằng 1.1622222222 watt/mét/K.
Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F
Định nghĩa: Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F bằng 518.8731616576 watt/mét/K.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F
| kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C] | Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F [foot/°F] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.000022 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 0.10 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.000224 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.002240 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 2 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.004480 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 3 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.006720 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 5 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.0112 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 10 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.0224 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 20 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.0448 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 50 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.1120 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 100 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 0.2240 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
| 1000 kilocalo (th)/giờ/mét/°C | 2.24 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F |
Cách chuyển đổi kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F
1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 0.002240 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F
1 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F = 446.45 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th)/giờ/mét/°C sang Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F:
15 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 15 × 0.002240 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F = 0.033598 Btu (th) inch/giây/feet vuông/°F