Chuyển đổi joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°F
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/kilôgram/K [J/(kg*K)] sang đơn vị Btu (IT)/pound/°F [Btu (IT)/pound/°F]
joule/kilôgram/K
Định nghĩa: joule/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Btu (IT)/pound/°F
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°F bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°F
| joule/kilôgram/K [J/(kg*K)] | Btu (IT)/pound/°F [Btu (IT)/pound/°F] |
|---|---|
| 0.01 joule/kilôgram/K | 0.000002 Btu (IT)/pound/°F |
| 0.10 joule/kilôgram/K | 0.000024 Btu (IT)/pound/°F |
| 1 joule/kilôgram/K | 0.000239 Btu (IT)/pound/°F |
| 2 joule/kilôgram/K | 0.000478 Btu (IT)/pound/°F |
| 3 joule/kilôgram/K | 0.000717 Btu (IT)/pound/°F |
| 5 joule/kilôgram/K | 0.001194 Btu (IT)/pound/°F |
| 10 joule/kilôgram/K | 0.002388 Btu (IT)/pound/°F |
| 20 joule/kilôgram/K | 0.004777 Btu (IT)/pound/°F |
| 50 joule/kilôgram/K | 0.0119 Btu (IT)/pound/°F |
| 100 joule/kilôgram/K | 0.0239 Btu (IT)/pound/°F |
| 1000 joule/kilôgram/K | 0.2388 Btu (IT)/pound/°F |
Cách chuyển đổi joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°F
1 joule/kilôgram/K = 0.000239 Btu (IT)/pound/°F
1 Btu (IT)/pound/°F = 4187 joule/kilôgram/K
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°F:
15 joule/kilôgram/K = 15 × 0.000239 Btu (IT)/pound/°F = 0.003583 Btu (IT)/pound/°F