Chuyển đổi joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/kilôgram/K [J/(kg*K)] sang đơn vị Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
joule/kilôgram/K
Định nghĩa: joule/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Btu (IT)/pound/°C
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C
| joule/kilôgram/K [J/(kg*K)] | Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] |
|---|---|
| 0.01 joule/kilôgram/K | 0.000004 Btu (IT)/pound/°C |
| 0.10 joule/kilôgram/K | 0.000043 Btu (IT)/pound/°C |
| 1 joule/kilôgram/K | 0.000430 Btu (IT)/pound/°C |
| 2 joule/kilôgram/K | 0.000860 Btu (IT)/pound/°C |
| 3 joule/kilôgram/K | 0.001290 Btu (IT)/pound/°C |
| 5 joule/kilôgram/K | 0.002150 Btu (IT)/pound/°C |
| 10 joule/kilôgram/K | 0.004299 Btu (IT)/pound/°C |
| 20 joule/kilôgram/K | 0.008598 Btu (IT)/pound/°C |
| 50 joule/kilôgram/K | 0.0215 Btu (IT)/pound/°C |
| 100 joule/kilôgram/K | 0.0430 Btu (IT)/pound/°C |
| 1000 joule/kilôgram/K | 0.4299 Btu (IT)/pound/°C |
Cách chuyển đổi joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C
1 joule/kilôgram/K = 0.000430 Btu (IT)/pound/°C
1 Btu (IT)/pound/°C = 2326 joule/kilôgram/K
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/kilôgram/K sang Btu (IT)/pound/°C:
15 joule/kilôgram/K = 15 × 0.000430 Btu (IT)/pound/°C = 0.006449 Btu (IT)/pound/°C