Chuyển đổi joule/gram/°C sang CHU/pound/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/gram/°C [J/(g*°C)] sang đơn vị CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
joule/gram/°C [J/(g*°C)]
CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]

joule/gram/°C

Định nghĩa: joule/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/gram/°C bằng 1000 joule/kilôgram/K.

CHU/pound/°C

Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi joule/gram/°C sang CHU/pound/°C

joule/gram/°C [J/(g*°C)] CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
0.01 joule/gram/°C 0.002388 CHU/pound/°C
0.10 joule/gram/°C 0.0239 CHU/pound/°C
1 joule/gram/°C 0.2388 CHU/pound/°C
2 joule/gram/°C 0.4777 CHU/pound/°C
3 joule/gram/°C 0.7165 CHU/pound/°C
5 joule/gram/°C 1.19 CHU/pound/°C
10 joule/gram/°C 2.39 CHU/pound/°C
20 joule/gram/°C 4.78 CHU/pound/°C
50 joule/gram/°C 11.94 CHU/pound/°C
100 joule/gram/°C 23.88 CHU/pound/°C
1000 joule/gram/°C 238.85 CHU/pound/°C

Cách chuyển đổi joule/gram/°C sang CHU/pound/°C

1 joule/gram/°C = 0.238846 CHU/pound/°C

1 CHU/pound/°C = 4.19 joule/gram/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/gram/°C sang CHU/pound/°C:
15 joule/gram/°C = 15 × 0.238846 CHU/pound/°C = 3.58 CHU/pound/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.