Chuyển đổi joule/gram/°C sang calo (IT)/gram/°F

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/gram/°C [J/(g*°C)] sang đơn vị calo (IT)/gram/°F [(IT)/gram/°F]
joule/gram/°C [J/(g*°C)]
calo (IT)/gram/°F [(IT)/gram/°F]

joule/gram/°C

Định nghĩa: joule/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/gram/°C bằng 1000 joule/kilôgram/K.

calo (IT)/gram/°F

Định nghĩa: calo (IT)/gram/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/gram/°F bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi joule/gram/°C sang calo (IT)/gram/°F

joule/gram/°C [J/(g*°C)] calo (IT)/gram/°F [(IT)/gram/°F]
0.01 joule/gram/°C 0.002388 calo (IT)/gram/°F
0.10 joule/gram/°C 0.0239 calo (IT)/gram/°F
1 joule/gram/°C 0.2388 calo (IT)/gram/°F
2 joule/gram/°C 0.4777 calo (IT)/gram/°F
3 joule/gram/°C 0.7165 calo (IT)/gram/°F
5 joule/gram/°C 1.19 calo (IT)/gram/°F
10 joule/gram/°C 2.39 calo (IT)/gram/°F
20 joule/gram/°C 4.78 calo (IT)/gram/°F
50 joule/gram/°C 11.94 calo (IT)/gram/°F
100 joule/gram/°C 23.88 calo (IT)/gram/°F
1000 joule/gram/°C 238.85 calo (IT)/gram/°F

Cách chuyển đổi joule/gram/°C sang calo (IT)/gram/°F

1 joule/gram/°C = 0.238846 calo (IT)/gram/°F

1 calo (IT)/gram/°F = 4.19 joule/gram/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/gram/°C sang calo (IT)/gram/°F:
15 joule/gram/°C = 15 × 0.238846 calo (IT)/gram/°F = 3.58 calo (IT)/gram/°F

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.