Chuyển đổi joule/gram/°C sang Btu (IT)/pound/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/gram/°C [J/(g*°C)] sang đơn vị Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
joule/gram/°C [J/(g*°C)]
Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]

joule/gram/°C

Định nghĩa: joule/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/gram/°C bằng 1000 joule/kilôgram/K.

Btu (IT)/pound/°C

Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi joule/gram/°C sang Btu (IT)/pound/°C

joule/gram/°C [J/(g*°C)] Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
0.01 joule/gram/°C 0.004299 Btu (IT)/pound/°C
0.10 joule/gram/°C 0.0430 Btu (IT)/pound/°C
1 joule/gram/°C 0.4299 Btu (IT)/pound/°C
2 joule/gram/°C 0.8598 Btu (IT)/pound/°C
3 joule/gram/°C 1.29 Btu (IT)/pound/°C
5 joule/gram/°C 2.15 Btu (IT)/pound/°C
10 joule/gram/°C 4.30 Btu (IT)/pound/°C
20 joule/gram/°C 8.60 Btu (IT)/pound/°C
50 joule/gram/°C 21.50 Btu (IT)/pound/°C
100 joule/gram/°C 42.99 Btu (IT)/pound/°C
1000 joule/gram/°C 429.92 Btu (IT)/pound/°C

Cách chuyển đổi joule/gram/°C sang Btu (IT)/pound/°C

1 joule/gram/°C = 0.429923 Btu (IT)/pound/°C

1 Btu (IT)/pound/°C = 2.33 joule/gram/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/gram/°C sang Btu (IT)/pound/°C:
15 joule/gram/°C = 15 × 0.429923 Btu (IT)/pound/°C = 6.45 Btu (IT)/pound/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.