Chuyển đổi joule/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/gram/°C [J/(g*°C)] sang đơn vị Btu (th)/pound/°F [Btu (th)/pound/°F]
joule/gram/°C [J/(g*°C)]
Btu (th)/pound/°F [Btu (th)/pound/°F]

joule/gram/°C

Định nghĩa: joule/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/gram/°C bằng 1000 joule/kilôgram/K.

Btu (th)/pound/°F

Định nghĩa: Btu (th)/pound/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/pound/°F bằng 4184 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi joule/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F

joule/gram/°C [J/(g*°C)] Btu (th)/pound/°F [Btu (th)/pound/°F]
0.01 joule/gram/°C 0.002390 Btu (th)/pound/°F
0.10 joule/gram/°C 0.0239 Btu (th)/pound/°F
1 joule/gram/°C 0.2390 Btu (th)/pound/°F
2 joule/gram/°C 0.4780 Btu (th)/pound/°F
3 joule/gram/°C 0.7170 Btu (th)/pound/°F
5 joule/gram/°C 1.20 Btu (th)/pound/°F
10 joule/gram/°C 2.39 Btu (th)/pound/°F
20 joule/gram/°C 4.78 Btu (th)/pound/°F
50 joule/gram/°C 11.95 Btu (th)/pound/°F
100 joule/gram/°C 23.90 Btu (th)/pound/°F
1000 joule/gram/°C 239.01 Btu (th)/pound/°F

Cách chuyển đổi joule/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F

1 joule/gram/°C = 0.239006 Btu (th)/pound/°F

1 Btu (th)/pound/°F = 4.18 joule/gram/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F:
15 joule/gram/°C = 15 × 0.239006 Btu (th)/pound/°F = 3.59 Btu (th)/pound/°F

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.