Chuyển đổi rad sang exagray

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rad [rd] sang đơn vị exagray [EGy]
rad [rd]
exagray [EGy]

rad

Định nghĩa: rad là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

exagray

Định nghĩa: exagray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 exagray bằng 1.0e20 rad.

Bảng chuyển đổi rad sang exagray

rad [rd] exagray [EGy]
0.01 rad 0.000000 exagray
0.10 rad 0.000000 exagray
1 rad 0.000000 exagray
2 rad 0.000000 exagray
3 rad 0.000000 exagray
5 rad 0.000000 exagray
10 rad 0.000000 exagray
20 rad 0.000000 exagray
50 rad 0.000000 exagray
100 rad 0.000000 exagray
1000 rad 0.000000 exagray

Cách chuyển đổi rad sang exagray

1 rad = 0.000000 exagray

1 exagray = 100000000000000000000 rad

Ví dụ

Chuyển đổi 15 rad sang exagray:
15 rad = 15 × 0.000000 exagray = 0.000000 exagray

Chuyển đổi đơn vị Liều hấp thụ bức xạ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.