Chuyển đổi nano sang micro

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nano [n] sang đơn vị micro [µ]
nano [n]
micro [µ]

nano

Định nghĩa: nano (ký hiệu n) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-9 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

micro

Định nghĩa: micro (ký hiệu µ) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-6 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

Bảng chuyển đổi nano sang micro

nano [n] micro [µ]
0.01 nano 0.000010 micro
0.10 nano 0.000100 micro
1 nano 0.001000 micro
2 nano 0.002000 micro
3 nano 0.003000 micro
5 nano 0.005000 micro
10 nano 0.0100 micro
20 nano 0.0200 micro
50 nano 0.0500 micro
100 nano 0.1000 micro
1000 nano 1.00 micro

Cách chuyển đổi nano sang micro

1 nano = 0.001000 micro

1 micro = 1000 nano

Ví dụ

Chuyển đổi 15 nano sang micro:
15 nano = 15 × 0.001000 micro = 0.015000 micro

Chuyển đổi đơn vị Tiền tố phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.