Chuyển đổi nano sang micro
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nano [n] sang đơn vị micro [µ]
nano
Định nghĩa: nano (ký hiệu n) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-9 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
micro
Định nghĩa: micro (ký hiệu µ) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-6 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
Bảng chuyển đổi nano sang micro
| nano [n] | micro [µ] |
|---|---|
| 0.01 nano | 0.000010 micro |
| 0.10 nano | 0.000100 micro |
| 1 nano | 0.001000 micro |
| 2 nano | 0.002000 micro |
| 3 nano | 0.003000 micro |
| 5 nano | 0.005000 micro |
| 10 nano | 0.0100 micro |
| 20 nano | 0.0200 micro |
| 50 nano | 0.0500 micro |
| 100 nano | 0.1000 micro |
| 1000 nano | 1.00 micro |
Cách chuyển đổi nano sang micro
1 nano = 0.001000 micro
1 micro = 1000 nano
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nano sang micro:
15 nano = 15 × 0.001000 micro = 0.015000 micro