Chuyển đổi deci sang micro

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deci [d] sang đơn vị micro [µ]
deci [d]
micro [µ]

deci

Định nghĩa: deci (ký hiệu d) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 0.1 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

micro

Định nghĩa: micro (ký hiệu µ) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-6 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

Bảng chuyển đổi deci sang micro

deci [d] micro [µ]
0.01 deci 1000 micro
0.10 deci 10000 micro
1 deci 100000 micro
2 deci 200000 micro
3 deci 300000 micro
5 deci 500000 micro
10 deci 1000000 micro
20 deci 2000000 micro
50 deci 5000000 micro
100 deci 10000000 micro
1000 deci 100000000 micro

Cách chuyển đổi deci sang micro

1 deci = 100000 micro

1 micro = 0.000010 deci

Ví dụ

Chuyển đổi 15 deci sang micro:
15 deci = 15 × 100000 micro = 1500000 micro

Chuyển đổi đơn vị Tiền tố phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.