Chuyển đổi deci sang mega

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deci [d] sang đơn vị mega [M]
deci [d]
mega [M]

deci

Định nghĩa: deci (ký hiệu d) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 0.1 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

mega

Định nghĩa: mega (ký hiệu M) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1000000 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.

Bảng chuyển đổi deci sang mega

deci [d] mega [M]
0.01 deci 0.000000 mega
0.10 deci 0.000000 mega
1 deci 0.000000 mega
2 deci 0.000000 mega
3 deci 0.000000 mega
5 deci 0.000001 mega
10 deci 0.000001 mega
20 deci 0.000002 mega
50 deci 0.000005 mega
100 deci 0.000010 mega
1000 deci 0.000100 mega

Cách chuyển đổi deci sang mega

1 deci = 0.000000 mega

1 mega = 10000000 deci

Ví dụ

Chuyển đổi 15 deci sang mega:
15 deci = 15 × 0.000000 mega = 0.000002 mega

Chuyển đổi đơn vị Tiền tố phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.