Chuyển đổi deci sang atto
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deci [d] sang đơn vị atto [a]
deci
Định nghĩa: deci (ký hiệu d) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 0.1 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
atto
Định nghĩa: atto (ký hiệu a) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-18 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
Bảng chuyển đổi deci sang atto
| deci [d] | atto [a] |
|---|---|
| 0.01 deci | 1000000000000000 atto |
| 0.10 deci | 10000000000000000 atto |
| 1 deci | 100000000000000000 atto |
| 2 deci | 200000000000000000 atto |
| 3 deci | 300000000000000000 atto |
| 5 deci | 500000000000000000 atto |
| 10 deci | 1000000000000000000 atto |
| 20 deci | 2000000000000000000 atto |
| 50 deci | 5000000000000000000 atto |
| 100 deci | 10000000000000000000 atto |
| 1000 deci | 100000000000000000000 atto |
Cách chuyển đổi deci sang atto
1 deci = 100000000000000000 atto
1 atto = 0.000000 deci
Ví dụ
Chuyển đổi 15 deci sang atto:
15 deci = 15 × 100000000000000000 atto = 1500000000000000000 atto