Chuyển đổi picojoule/giây sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi picojoule/giây [pJ/s] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
picojoule/giây
Định nghĩa: picojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 picojoule/giây bằng 1.0e-12 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi picojoule/giây sang calo (th)/phút
| picojoule/giây [pJ/s] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 0.10 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 1 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 2 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 3 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 5 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 10 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 20 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 50 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 100 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
| 1000 picojoule/giây | 0.000000 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi picojoule/giây sang calo (th)/phút
1 picojoule/giây = 0.000000 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 69733333300 picojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 picojoule/giây sang calo (th)/phút:
15 picojoule/giây = 15 × 0.000000 calo (th)/phút = 0.000000 calo (th)/phút