Chuyển đổi milimét sang pound inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị pound inch vuông [lb*in^2]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1.0e-9 mét.
pound inch vuông
Định nghĩa: pound inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound inch vuông bằng 0.0002926397 mét.
Bảng chuyển đổi milimét sang pound inch vuông
| milimét [millimeter] | pound inch vuông [lb*in^2] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 0.000000 pound inch vuông |
| 0.10 milimét | 0.000000 pound inch vuông |
| 1 milimét | 0.000003 pound inch vuông |
| 2 milimét | 0.000007 pound inch vuông |
| 3 milimét | 0.000010 pound inch vuông |
| 5 milimét | 0.000017 pound inch vuông |
| 10 milimét | 0.000034 pound inch vuông |
| 20 milimét | 0.000068 pound inch vuông |
| 50 milimét | 0.000171 pound inch vuông |
| 100 milimét | 0.000342 pound inch vuông |
| 1000 milimét | 0.003417 pound inch vuông |
Cách chuyển đổi milimét sang pound inch vuông
1 milimét = 0.000003 pound inch vuông
1 pound inch vuông = 292640 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang pound inch vuông:
15 milimét = 15 × 0.000003 pound inch vuông = 0.000051 pound inch vuông