Chuyển đổi milimét sang pound feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị pound feet vuông [lb*ft^2]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1.0e-9 mét.
pound feet vuông
Định nghĩa: pound feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound feet vuông bằng 0.0421401101 mét.
Bảng chuyển đổi milimét sang pound feet vuông
| milimét [millimeter] | pound feet vuông [lb*ft^2] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 0.10 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 1 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 2 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 3 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 5 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 10 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 20 milimét | 0.000000 pound feet vuông |
| 50 milimét | 0.000001 pound feet vuông |
| 100 milimét | 0.000002 pound feet vuông |
| 1000 milimét | 0.000024 pound feet vuông |
Cách chuyển đổi milimét sang pound feet vuông
1 milimét = 0.000000 pound feet vuông
1 pound feet vuông = 42140110 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang pound feet vuông:
15 milimét = 15 × 0.000000 pound feet vuông = 0.000000 pound feet vuông