Chuyển đổi milimét sang ounce inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị ounce inch vuông [oz*in^2]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1.0e-9 mét.
ounce inch vuông
Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.
Bảng chuyển đổi milimét sang ounce inch vuông
| milimét [millimeter] | ounce inch vuông [oz*in^2] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 0.000001 ounce inch vuông |
| 0.10 milimét | 0.000005 ounce inch vuông |
| 1 milimét | 0.000055 ounce inch vuông |
| 2 milimét | 0.000109 ounce inch vuông |
| 3 milimét | 0.000164 ounce inch vuông |
| 5 milimét | 0.000273 ounce inch vuông |
| 10 milimét | 0.000547 ounce inch vuông |
| 20 milimét | 0.001093 ounce inch vuông |
| 50 milimét | 0.002734 ounce inch vuông |
| 100 milimét | 0.005467 ounce inch vuông |
| 1000 milimét | 0.0547 ounce inch vuông |
Cách chuyển đổi milimét sang ounce inch vuông
1 milimét = 0.000055 ounce inch vuông
1 ounce inch vuông = 18290 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang ounce inch vuông:
15 milimét = 15 × 0.000055 ounce inch vuông = 0.000820 ounce inch vuông