Chuyển đổi centimét sang poundal inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị poundal inch [pdl*in]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 newton mét.
poundal inch
Định nghĩa: poundal inch là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal inch bằng 0.003511675 newton mét.
Bảng chuyển đổi centimét sang poundal inch
| centimét [centimeter] | poundal inch [pdl*in] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000279 poundal inch |
| 0.10 centimét | 0.002793 poundal inch |
| 1 centimét | 0.0279 poundal inch |
| 2 centimét | 0.0559 poundal inch |
| 3 centimét | 0.0838 poundal inch |
| 5 centimét | 0.1396 poundal inch |
| 10 centimét | 0.2793 poundal inch |
| 20 centimét | 0.5585 poundal inch |
| 50 centimét | 1.40 poundal inch |
| 100 centimét | 2.79 poundal inch |
| 1000 centimét | 27.93 poundal inch |
Cách chuyển đổi centimét sang poundal inch
1 centimét = 0.027926 poundal inch
1 poundal inch = 35.81 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang poundal inch:
15 centimét = 15 × 0.027926 poundal inch = 0.418888 poundal inch