Chuyển đổi maxwell/inch vuông sang tesla
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi maxwell/inch vuông [Mx/in^2] sang đơn vị tesla [T]
maxwell/inch vuông
Định nghĩa: maxwell/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
tesla
Định nghĩa: tesla là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi maxwell/inch vuông sang tesla
| maxwell/inch vuông [Mx/in^2] | tesla [T] |
|---|---|
| 0.01 maxwell/inch vuông | 0.000000 tesla |
| 0.10 maxwell/inch vuông | 0.000002 tesla |
| 1 maxwell/inch vuông | 0.000016 tesla |
| 2 maxwell/inch vuông | 0.000031 tesla |
| 3 maxwell/inch vuông | 0.000047 tesla |
| 5 maxwell/inch vuông | 0.000077 tesla |
| 10 maxwell/inch vuông | 0.000155 tesla |
| 20 maxwell/inch vuông | 0.000310 tesla |
| 50 maxwell/inch vuông | 0.000775 tesla |
| 100 maxwell/inch vuông | 0.001550 tesla |
| 1000 maxwell/inch vuông | 0.0155 tesla |
Cách chuyển đổi maxwell/inch vuông sang tesla
1 maxwell/inch vuông = 0.000016 tesla
1 tesla = 64516 maxwell/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 maxwell/inch vuông sang tesla:
15 maxwell/inch vuông = 15 × 0.000016 tesla = 0.000233 tesla