Chuyển đổi maxwell/inch vuông sang gauss
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi maxwell/inch vuông [Mx/in^2] sang đơn vị gauss [Gs, G]
maxwell/inch vuông
Định nghĩa: maxwell/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
gauss
Định nghĩa: gauss là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 gauss bằng 0.0001 tesla.
Bảng chuyển đổi maxwell/inch vuông sang gauss
| maxwell/inch vuông [Mx/in^2] | gauss [Gs, G] |
|---|---|
| 0.01 maxwell/inch vuông | 0.001550 gauss |
| 0.10 maxwell/inch vuông | 0.0155 gauss |
| 1 maxwell/inch vuông | 0.1550 gauss |
| 2 maxwell/inch vuông | 0.3100 gauss |
| 3 maxwell/inch vuông | 0.4650 gauss |
| 5 maxwell/inch vuông | 0.7750 gauss |
| 10 maxwell/inch vuông | 1.55 gauss |
| 20 maxwell/inch vuông | 3.10 gauss |
| 50 maxwell/inch vuông | 7.75 gauss |
| 100 maxwell/inch vuông | 15.50 gauss |
| 1000 maxwell/inch vuông | 155.00 gauss |
Cách chuyển đổi maxwell/inch vuông sang gauss
1 maxwell/inch vuông = 0.155000 gauss
1 gauss = 6.45 maxwell/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 maxwell/inch vuông sang gauss:
15 maxwell/inch vuông = 15 × 0.155000 gauss = 2.33 gauss