Chuyển đổi nến Hefner sang đơn vị carcel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nến Hefner [hefner candle] sang đơn vị đơn vị carcel [carcel unit]
nến Hefner
Định nghĩa: nến Hefner là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến Hefner bằng 0.9000000001 nến (quốc tế).
đơn vị carcel
Định nghĩa: đơn vị carcel là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị carcel bằng 9.610000003 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi nến Hefner sang đơn vị carcel
| nến Hefner [hefner candle] | đơn vị carcel [carcel unit] |
|---|---|
| 0.01 nến Hefner | 0.000937 đơn vị carcel |
| 0.10 nến Hefner | 0.009365 đơn vị carcel |
| 1 nến Hefner | 0.0937 đơn vị carcel |
| 2 nến Hefner | 0.1873 đơn vị carcel |
| 3 nến Hefner | 0.2810 đơn vị carcel |
| 5 nến Hefner | 0.4683 đơn vị carcel |
| 10 nến Hefner | 0.9365 đơn vị carcel |
| 20 nến Hefner | 1.87 đơn vị carcel |
| 50 nến Hefner | 4.68 đơn vị carcel |
| 100 nến Hefner | 9.37 đơn vị carcel |
| 1000 nến Hefner | 93.65 đơn vị carcel |
Cách chuyển đổi nến Hefner sang đơn vị carcel
1 nến Hefner = 0.093652 đơn vị carcel
1 đơn vị carcel = 10.68 nến Hefner
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nến Hefner sang đơn vị carcel:
15 nến Hefner = 15 × 0.093652 đơn vị carcel = 1.40 đơn vị carcel