Chuyển đổi nến Hefner sang nến (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nến Hefner [hefner candle] sang đơn vị nến (Đức) [c (German)]
nến Hefner
Định nghĩa: nến Hefner là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến Hefner bằng 0.9000000001 nến (quốc tế).
nến (Đức)
Định nghĩa: nến (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (Đức) bằng 1.0526315789 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi nến Hefner sang nến (Đức)
| nến Hefner [hefner candle] | nến (Đức) [c (German)] |
|---|---|
| 0.01 nến Hefner | 0.008550 nến (Đức) |
| 0.10 nến Hefner | 0.0855 nến (Đức) |
| 1 nến Hefner | 0.8550 nến (Đức) |
| 2 nến Hefner | 1.71 nến (Đức) |
| 3 nến Hefner | 2.57 nến (Đức) |
| 5 nến Hefner | 4.28 nến (Đức) |
| 10 nến Hefner | 8.55 nến (Đức) |
| 20 nến Hefner | 17.10 nến (Đức) |
| 50 nến Hefner | 42.75 nến (Đức) |
| 100 nến Hefner | 85.50 nến (Đức) |
| 1000 nến Hefner | 855.00 nến (Đức) |
Cách chuyển đổi nến Hefner sang nến (Đức)
1 nến Hefner = 0.855000 nến (Đức)
1 nến (Đức) = 1.17 nến Hefner
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nến Hefner sang nến (Đức):
15 nến Hefner = 15 × 0.855000 nến (Đức) = 12.83 nến (Đức)