Chuyển đổi nến Hefner sang nến (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nến Hefner [hefner candle] sang đơn vị nến (Anh) [c (UK)]
nến Hefner [hefner candle]
nến (Anh) [c (UK)]

nến Hefner

Định nghĩa: nến Hefner là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến Hefner bằng 0.9000000001 nến (quốc tế).

nến (Anh)

Định nghĩa: nến (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (Anh) bằng 1.0416666667 nến (quốc tế).

Bảng chuyển đổi nến Hefner sang nến (Anh)

nến Hefner [hefner candle] nến (Anh) [c (UK)]
0.01 nến Hefner 0.008640 nến (Anh)
0.10 nến Hefner 0.0864 nến (Anh)
1 nến Hefner 0.8640 nến (Anh)
2 nến Hefner 1.73 nến (Anh)
3 nến Hefner 2.59 nến (Anh)
5 nến Hefner 4.32 nến (Anh)
10 nến Hefner 8.64 nến (Anh)
20 nến Hefner 17.28 nến (Anh)
50 nến Hefner 43.20 nến (Anh)
100 nến Hefner 86.40 nến (Anh)
1000 nến Hefner 864.00 nến (Anh)

Cách chuyển đổi nến Hefner sang nến (Anh)

1 nến Hefner = 0.864000 nến (Anh)

1 nến (Anh) = 1.16 nến Hefner

Ví dụ

Chuyển đổi 15 nến Hefner sang nến (Anh):
15 nến Hefner = 15 × 0.864000 nến (Anh) = 12.96 nến (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Cường độ sáng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.