Chuyển đổi đơn vị carcel sang nến Hefner
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đơn vị carcel [carcel unit] sang đơn vị nến Hefner [hefner candle]
đơn vị carcel
Định nghĩa: đơn vị carcel là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị carcel bằng 9.610000003 nến (quốc tế).
nến Hefner
Định nghĩa: nến Hefner là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến Hefner bằng 0.9000000001 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi đơn vị carcel sang nến Hefner
| đơn vị carcel [carcel unit] | nến Hefner [hefner candle] |
|---|---|
| 0.01 đơn vị carcel | 0.1068 nến Hefner |
| 0.10 đơn vị carcel | 1.07 nến Hefner |
| 1 đơn vị carcel | 10.68 nến Hefner |
| 2 đơn vị carcel | 21.36 nến Hefner |
| 3 đơn vị carcel | 32.03 nến Hefner |
| 5 đơn vị carcel | 53.39 nến Hefner |
| 10 đơn vị carcel | 106.78 nến Hefner |
| 20 đơn vị carcel | 213.56 nến Hefner |
| 50 đơn vị carcel | 533.89 nến Hefner |
| 100 đơn vị carcel | 1068 nến Hefner |
| 1000 đơn vị carcel | 10678 nến Hefner |
Cách chuyển đổi đơn vị carcel sang nến Hefner
1 đơn vị carcel = 10.68 nến Hefner
1 nến Hefner = 0.093652 đơn vị carcel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đơn vị carcel sang nến Hefner:
15 đơn vị carcel = 15 × 10.68 nến Hefner = 160.17 nến Hefner