Chuyển đổi đơn vị carcel sang nến (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đơn vị carcel [carcel unit] sang đơn vị nến (Anh) [c (UK)]
đơn vị carcel
Định nghĩa: đơn vị carcel là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị carcel bằng 9.610000003 nến (quốc tế).
nến (Anh)
Định nghĩa: nến (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (Anh) bằng 1.0416666667 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi đơn vị carcel sang nến (Anh)
| đơn vị carcel [carcel unit] | nến (Anh) [c (UK)] |
|---|---|
| 0.01 đơn vị carcel | 0.0923 nến (Anh) |
| 0.10 đơn vị carcel | 0.9226 nến (Anh) |
| 1 đơn vị carcel | 9.23 nến (Anh) |
| 2 đơn vị carcel | 18.45 nến (Anh) |
| 3 đơn vị carcel | 27.68 nến (Anh) |
| 5 đơn vị carcel | 46.13 nến (Anh) |
| 10 đơn vị carcel | 92.26 nến (Anh) |
| 20 đơn vị carcel | 184.51 nến (Anh) |
| 50 đơn vị carcel | 461.28 nến (Anh) |
| 100 đơn vị carcel | 922.56 nến (Anh) |
| 1000 đơn vị carcel | 9226 nến (Anh) |
Cách chuyển đổi đơn vị carcel sang nến (Anh)
1 đơn vị carcel = 9.23 nến (Anh)
1 nến (Anh) = 0.108394 đơn vị carcel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đơn vị carcel sang nến (Anh):
15 đơn vị carcel = 15 × 9.23 nến (Anh) = 138.38 nến (Anh)