Chuyển đổi đơn vị carcel sang nến (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đơn vị carcel [carcel unit] sang đơn vị nến (Đức) [c (German)]
đơn vị carcel
Định nghĩa: đơn vị carcel là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị carcel bằng 9.610000003 nến (quốc tế).
nến (Đức)
Định nghĩa: nến (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (Đức) bằng 1.0526315789 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi đơn vị carcel sang nến (Đức)
| đơn vị carcel [carcel unit] | nến (Đức) [c (German)] |
|---|---|
| 0.01 đơn vị carcel | 0.0913 nến (Đức) |
| 0.10 đơn vị carcel | 0.9130 nến (Đức) |
| 1 đơn vị carcel | 9.13 nến (Đức) |
| 2 đơn vị carcel | 18.26 nến (Đức) |
| 3 đơn vị carcel | 27.39 nến (Đức) |
| 5 đơn vị carcel | 45.65 nến (Đức) |
| 10 đơn vị carcel | 91.30 nến (Đức) |
| 20 đơn vị carcel | 182.59 nến (Đức) |
| 50 đơn vị carcel | 456.48 nến (Đức) |
| 100 đơn vị carcel | 912.95 nến (Đức) |
| 1000 đơn vị carcel | 9130 nến (Đức) |
Cách chuyển đổi đơn vị carcel sang nến (Đức)
1 đơn vị carcel = 9.13 nến (Đức)
1 nến (Đức) = 0.109535 đơn vị carcel
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đơn vị carcel sang nến (Đức):
15 đơn vị carcel = 15 × 9.13 nến (Đức) = 136.94 nến (Đức)