Chuyển đổi nến (Anh) sang đơn vị carcel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nến (Anh) [c (UK)] sang đơn vị đơn vị carcel [carcel unit]
nến (Anh)
Định nghĩa: nến (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (Anh) bằng 1.0416666667 nến (quốc tế).
đơn vị carcel
Định nghĩa: đơn vị carcel là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị carcel bằng 9.610000003 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi nến (Anh) sang đơn vị carcel
| nến (Anh) [c (UK)] | đơn vị carcel [carcel unit] |
|---|---|
| 0.01 nến (Anh) | 0.001084 đơn vị carcel |
| 0.10 nến (Anh) | 0.0108 đơn vị carcel |
| 1 nến (Anh) | 0.1084 đơn vị carcel |
| 2 nến (Anh) | 0.2168 đơn vị carcel |
| 3 nến (Anh) | 0.3252 đơn vị carcel |
| 5 nến (Anh) | 0.5420 đơn vị carcel |
| 10 nến (Anh) | 1.08 đơn vị carcel |
| 20 nến (Anh) | 2.17 đơn vị carcel |
| 50 nến (Anh) | 5.42 đơn vị carcel |
| 100 nến (Anh) | 10.84 đơn vị carcel |
| 1000 nến (Anh) | 108.39 đơn vị carcel |
Cách chuyển đổi nến (Anh) sang đơn vị carcel
1 nến (Anh) = 0.108394 đơn vị carcel
1 đơn vị carcel = 9.23 nến (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nến (Anh) sang đơn vị carcel:
15 nến (Anh) = 15 × 0.108394 đơn vị carcel = 1.63 đơn vị carcel