Chuyển đổi nến (Đức) sang nến Hefner
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nến (Đức) [c (German)] sang đơn vị nến Hefner [hefner candle]
nến (Đức)
Định nghĩa: nến (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (Đức) bằng 1.0526315789 nến (quốc tế).
nến Hefner
Định nghĩa: nến Hefner là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến Hefner bằng 0.9000000001 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi nến (Đức) sang nến Hefner
| nến (Đức) [c (German)] | nến Hefner [hefner candle] |
|---|---|
| 0.01 nến (Đức) | 0.0117 nến Hefner |
| 0.10 nến (Đức) | 0.1170 nến Hefner |
| 1 nến (Đức) | 1.17 nến Hefner |
| 2 nến (Đức) | 2.34 nến Hefner |
| 3 nến (Đức) | 3.51 nến Hefner |
| 5 nến (Đức) | 5.85 nến Hefner |
| 10 nến (Đức) | 11.70 nến Hefner |
| 20 nến (Đức) | 23.39 nến Hefner |
| 50 nến (Đức) | 58.48 nến Hefner |
| 100 nến (Đức) | 116.96 nến Hefner |
| 1000 nến (Đức) | 1170 nến Hefner |
Cách chuyển đổi nến (Đức) sang nến Hefner
1 nến (Đức) = 1.17 nến Hefner
1 nến Hefner = 0.855000 nến (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nến (Đức) sang nến Hefner:
15 nến (Đức) = 15 × 1.17 nến Hefner = 17.54 nến Hefner