Chuyển đổi nến (Đức) sang đơn vị carcel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nến (Đức) [c (German)] sang đơn vị đơn vị carcel [carcel unit]
nến (Đức)
Định nghĩa: nến (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 nến (Đức) bằng 1.0526315789 nến (quốc tế).
đơn vị carcel
Định nghĩa: đơn vị carcel là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ sáng. Khi chuyển đổi, 1 đơn vị carcel bằng 9.610000003 nến (quốc tế).
Bảng chuyển đổi nến (Đức) sang đơn vị carcel
| nến (Đức) [c (German)] | đơn vị carcel [carcel unit] |
|---|---|
| 0.01 nến (Đức) | 0.001095 đơn vị carcel |
| 0.10 nến (Đức) | 0.0110 đơn vị carcel |
| 1 nến (Đức) | 0.1095 đơn vị carcel |
| 2 nến (Đức) | 0.2191 đơn vị carcel |
| 3 nến (Đức) | 0.3286 đơn vị carcel |
| 5 nến (Đức) | 0.5477 đơn vị carcel |
| 10 nến (Đức) | 1.10 đơn vị carcel |
| 20 nến (Đức) | 2.19 đơn vị carcel |
| 50 nến (Đức) | 5.48 đơn vị carcel |
| 100 nến (Đức) | 10.95 đơn vị carcel |
| 1000 nến (Đức) | 109.54 đơn vị carcel |
Cách chuyển đổi nến (Đức) sang đơn vị carcel
1 nến (Đức) = 0.109535 đơn vị carcel
1 đơn vị carcel = 9.13 nến (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nến (Đức) sang đơn vị carcel:
15 nến (Đức) = 15 × 0.109535 đơn vị carcel = 1.64 đơn vị carcel