Chuyển đổi millilambert sang nit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millilambert [mL] sang đơn vị nit [nt]
millilambert
Định nghĩa: millilambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 millilambert bằng 3.1830988618 candela/mét vuông.
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi millilambert sang nit
| millilambert [mL] | nit [nt] |
|---|---|
| 0.01 millilambert | 0.0318 nit |
| 0.10 millilambert | 0.3183 nit |
| 1 millilambert | 3.18 nit |
| 2 millilambert | 6.37 nit |
| 3 millilambert | 9.55 nit |
| 5 millilambert | 15.92 nit |
| 10 millilambert | 31.83 nit |
| 20 millilambert | 63.66 nit |
| 50 millilambert | 159.15 nit |
| 100 millilambert | 318.31 nit |
| 1000 millilambert | 3183 nit |
Cách chuyển đổi millilambert sang nit
1 millilambert = 3.18 nit
1 nit = 0.314159 millilambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millilambert sang nit:
15 millilambert = 15 × 3.18 nit = 47.75 nit