Chuyển đổi millilambert sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millilambert [mL] sang đơn vị MNT [mnt]
millilambert
Định nghĩa: millilambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 millilambert bằng 3.1830988618 candela/mét vuông.
MNT
Định nghĩa: MNT là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 MNT bằng 0.001 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi millilambert sang MNT
| millilambert [mL] | MNT [mnt] |
|---|---|
| 0.01 millilambert | 31.83 MNT |
| 0.10 millilambert | 318.31 MNT |
| 1 millilambert | 3183 MNT |
| 2 millilambert | 6366 MNT |
| 3 millilambert | 9549 MNT |
| 5 millilambert | 15915 MNT |
| 10 millilambert | 31831 MNT |
| 20 millilambert | 63662 MNT |
| 50 millilambert | 159155 MNT |
| 100 millilambert | 318310 MNT |
| 1000 millilambert | 3183099 MNT |
Cách chuyển đổi millilambert sang MNT
1 millilambert = 3183 MNT
1 MNT = 0.000314 millilambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millilambert sang MNT:
15 millilambert = 15 × 3183 MNT = 47746 MNT