Chuyển đổi millilambert sang candela/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millilambert [mL] sang đơn vị candela/inch vuông [candela/square inch]
millilambert
Định nghĩa: millilambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 millilambert bằng 3.1830988618 candela/mét vuông.
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi millilambert sang candela/inch vuông
| millilambert [mL] | candela/inch vuông [candela/square inch] |
|---|---|
| 0.01 millilambert | 0.000021 candela/inch vuông |
| 0.10 millilambert | 0.000205 candela/inch vuông |
| 1 millilambert | 0.002054 candela/inch vuông |
| 2 millilambert | 0.004107 candela/inch vuông |
| 3 millilambert | 0.006161 candela/inch vuông |
| 5 millilambert | 0.0103 candela/inch vuông |
| 10 millilambert | 0.0205 candela/inch vuông |
| 20 millilambert | 0.0411 candela/inch vuông |
| 50 millilambert | 0.1027 candela/inch vuông |
| 100 millilambert | 0.2054 candela/inch vuông |
| 1000 millilambert | 2.05 candela/inch vuông |
Cách chuyển đổi millilambert sang candela/inch vuông
1 millilambert = 0.002054 candela/inch vuông
1 candela/inch vuông = 486.95 millilambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millilambert sang candela/inch vuông:
15 millilambert = 15 × 0.002054 candela/inch vuông = 0.030804 candela/inch vuông