Chuyển đổi attohenry sang abhenry
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attohenry [aH] sang đơn vị abhenry [abH]
attohenry
Định nghĩa: attohenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 attohenry bằng 1.0e-18 henry.
abhenry
Định nghĩa: abhenry là đơn vị đo thuộc nhóm Độ tự cảm. Khi chuyển đổi, 1 abhenry bằng 1.0e-9 henry.
Bảng chuyển đổi attohenry sang abhenry
| attohenry [aH] | abhenry [abH] |
|---|---|
| 0.01 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 0.10 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 1 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 2 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 3 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 5 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 10 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 20 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 50 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 100 attohenry | 0.000000 abhenry |
| 1000 attohenry | 0.000001 abhenry |
Cách chuyển đổi attohenry sang abhenry
1 attohenry = 0.000000 abhenry
1 abhenry = 1000000000 attohenry
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attohenry sang abhenry:
15 attohenry = 15 × 0.000000 abhenry = 0.000000 abhenry