Chuyển đổi lumen/feet vuông sang nox

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lumen/feet vuông [lm/ft^2] sang đơn vị nox [nox]
lumen/feet vuông [lm/ft^2]
nox [nox]

lumen/feet vuông

Định nghĩa: lumen/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 lumen/feet vuông bằng 10.7639104167 lux.

nox

Định nghĩa: nox là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 nox bằng 0.001 lux.

Bảng chuyển đổi lumen/feet vuông sang nox

lumen/feet vuông [lm/ft^2] nox [nox]
0.01 lumen/feet vuông 107.64 nox
0.10 lumen/feet vuông 1076 nox
1 lumen/feet vuông 10764 nox
2 lumen/feet vuông 21528 nox
3 lumen/feet vuông 32292 nox
5 lumen/feet vuông 53820 nox
10 lumen/feet vuông 107639 nox
20 lumen/feet vuông 215278 nox
50 lumen/feet vuông 538196 nox
100 lumen/feet vuông 1076391 nox
1000 lumen/feet vuông 10763910 nox

Cách chuyển đổi lumen/feet vuông sang nox

1 lumen/feet vuông = 10764 nox

1 nox = 0.000093 lumen/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lumen/feet vuông sang nox:
15 lumen/feet vuông = 15 × 10764 nox = 161459 nox

Chuyển đổi đơn vị Độ rọi phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.