Chuyển đổi lumen/feet vuông sang ngọn lửa
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lumen/feet vuông [lm/ft^2] sang đơn vị ngọn lửa [flame]
lumen/feet vuông
Định nghĩa: lumen/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 lumen/feet vuông bằng 10.7639104167 lux.
ngọn lửa
Định nghĩa: ngọn lửa là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 ngọn lửa bằng 43.0556416668 lux.
Bảng chuyển đổi lumen/feet vuông sang ngọn lửa
| lumen/feet vuông [lm/ft^2] | ngọn lửa [flame] |
|---|---|
| 0.01 lumen/feet vuông | 0.002500 ngọn lửa |
| 0.10 lumen/feet vuông | 0.0250 ngọn lửa |
| 1 lumen/feet vuông | 0.2500 ngọn lửa |
| 2 lumen/feet vuông | 0.5000 ngọn lửa |
| 3 lumen/feet vuông | 0.7500 ngọn lửa |
| 5 lumen/feet vuông | 1.25 ngọn lửa |
| 10 lumen/feet vuông | 2.50 ngọn lửa |
| 20 lumen/feet vuông | 5.00 ngọn lửa |
| 50 lumen/feet vuông | 12.50 ngọn lửa |
| 100 lumen/feet vuông | 25.00 ngọn lửa |
| 1000 lumen/feet vuông | 250.00 ngọn lửa |
Cách chuyển đổi lumen/feet vuông sang ngọn lửa
1 lumen/feet vuông = 0.250000 ngọn lửa
1 ngọn lửa = 4.00 lumen/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lumen/feet vuông sang ngọn lửa:
15 lumen/feet vuông = 15 × 0.250000 ngọn lửa = 3.75 ngọn lửa