Chuyển đổi lumen/feet vuông sang lux
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lumen/feet vuông [lm/ft^2] sang đơn vị lux [lx]
lumen/feet vuông
Định nghĩa: lumen/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 lumen/feet vuông bằng 10.7639104167 lux.
lux
Định nghĩa: lux là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi lumen/feet vuông sang lux
| lumen/feet vuông [lm/ft^2] | lux [lx] |
|---|---|
| 0.01 lumen/feet vuông | 0.1076 lux |
| 0.10 lumen/feet vuông | 1.08 lux |
| 1 lumen/feet vuông | 10.76 lux |
| 2 lumen/feet vuông | 21.53 lux |
| 3 lumen/feet vuông | 32.29 lux |
| 5 lumen/feet vuông | 53.82 lux |
| 10 lumen/feet vuông | 107.64 lux |
| 20 lumen/feet vuông | 215.28 lux |
| 50 lumen/feet vuông | 538.20 lux |
| 100 lumen/feet vuông | 1076 lux |
| 1000 lumen/feet vuông | 10764 lux |
Cách chuyển đổi lumen/feet vuông sang lux
1 lumen/feet vuông = 10.76 lux
1 lux = 0.092903 lumen/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lumen/feet vuông sang lux:
15 lumen/feet vuông = 15 × 10.76 lux = 161.46 lux