Chuyển đổi mét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị feet [foot]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi mét sang feet
| mét [meter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.0411 feet |
| 0.10 mét | 0.4111 feet |
| 1 mét | 4.11 feet |
| 2 mét | 8.22 feet |
| 3 mét | 12.33 feet |
| 5 mét | 20.56 feet |
| 10 mét | 41.11 feet |
| 20 mét | 82.23 feet |
| 50 mét | 205.57 feet |
| 100 mét | 411.13 feet |
| 1000 mét | 4111 feet |
Cách chuyển đổi mét sang feet
1 mét = 4.11 feet
1 feet = 0.243232 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang feet:
15 mét = 15 × 4.11 feet = 61.67 feet