Chuyển đổi mét sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị feet [foot]
mét [meter]
feet [foot]

mét

Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi mét sang feet

mét [meter] feet [foot]
0.01 mét 0.000001 feet
0.10 mét 0.000009 feet
1 mét 0.000088 feet
2 mét 0.000176 feet
3 mét 0.000264 feet
5 mét 0.000441 feet
10 mét 0.000881 feet
20 mét 0.001762 feet
50 mét 0.004406 feet
100 mét 0.008811 feet
1000 mét 0.0881 feet

Cách chuyển đổi mét sang feet

1 mét = 0.000088 feet

1 feet = 11349 mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét sang feet:
15 mét = 15 × 0.000088 feet = 0.001322 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.