Chuyển đổi milimét sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị feet [foot]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi milimét sang feet
| milimét [millimeter] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 0.000001 feet |
| 0.10 milimét | 0.000011 feet |
| 1 milimét | 0.000114 feet |
| 2 milimét | 0.000228 feet |
| 3 milimét | 0.000343 feet |
| 5 milimét | 0.000571 feet |
| 10 milimét | 0.001142 feet |
| 20 milimét | 0.002284 feet |
| 50 milimét | 0.005710 feet |
| 100 milimét | 0.0114 feet |
| 1000 milimét | 0.1142 feet |
Cách chuyển đổi milimét sang feet
1 milimét = 0.000114 feet
1 feet = 8756 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang feet:
15 milimét = 15 × 0.000114 feet = 0.001713 feet