Chuyển đổi milimét sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị feet [foot]
milimét [millimeter]
feet [foot]

milimét

Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi milimét sang feet

milimét [millimeter] feet [foot]
0.01 milimét 0.000000 feet
0.10 milimét 0.000000 feet
1 milimét 0.000000 feet
2 milimét 0.000000 feet
3 milimét 0.000000 feet
5 milimét 0.000001 feet
10 milimét 0.000001 feet
20 milimét 0.000003 feet
50 milimét 0.000007 feet
100 milimét 0.000015 feet
1000 milimét 0.000147 feet

Cách chuyển đổi milimét sang feet

1 milimét = 0.000000 feet

1 feet = 6813911 milimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét sang feet:
15 milimét = 15 × 0.000000 feet = 0.000002 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.