Chuyển đổi joule/mét vuông sang langley
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/mét vuông [J/m^2] sang đơn vị langley [langley]
joule/mét vuông
Định nghĩa: joule/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
langley
Định nghĩa: langley là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 langley bằng 41839.999999999 joule/mét vuông.
Bảng chuyển đổi joule/mét vuông sang langley
| joule/mét vuông [J/m^2] | langley [langley] |
|---|---|
| 0.01 joule/mét vuông | 0.000000 langley |
| 0.10 joule/mét vuông | 0.000002 langley |
| 1 joule/mét vuông | 0.000024 langley |
| 2 joule/mét vuông | 0.000048 langley |
| 3 joule/mét vuông | 0.000072 langley |
| 5 joule/mét vuông | 0.000120 langley |
| 10 joule/mét vuông | 0.000239 langley |
| 20 joule/mét vuông | 0.000478 langley |
| 50 joule/mét vuông | 0.001195 langley |
| 100 joule/mét vuông | 0.002390 langley |
| 1000 joule/mét vuông | 0.0239 langley |
Cách chuyển đổi joule/mét vuông sang langley
1 joule/mét vuông = 0.000024 langley
1 langley = 41840 joule/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/mét vuông sang langley:
15 joule/mét vuông = 15 × 0.000024 langley = 0.000359 langley