Chuyển đổi joule/mét vuông sang Btu (th)/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/mét vuông [J/m^2] sang đơn vị Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot]
joule/mét vuông [J/m^2]
Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot]

joule/mét vuông

Định nghĩa: joule/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Btu (th)/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/feet vuông bằng 11348.931794793 joule/mét vuông.

Bảng chuyển đổi joule/mét vuông sang Btu (th)/feet vuông

joule/mét vuông [J/m^2] Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot]
0.01 joule/mét vuông 0.000001 Btu (th)/feet vuông
0.10 joule/mét vuông 0.000009 Btu (th)/feet vuông
1 joule/mét vuông 0.000088 Btu (th)/feet vuông
2 joule/mét vuông 0.000176 Btu (th)/feet vuông
3 joule/mét vuông 0.000264 Btu (th)/feet vuông
5 joule/mét vuông 0.000441 Btu (th)/feet vuông
10 joule/mét vuông 0.000881 Btu (th)/feet vuông
20 joule/mét vuông 0.001762 Btu (th)/feet vuông
50 joule/mét vuông 0.004406 Btu (th)/feet vuông
100 joule/mét vuông 0.008811 Btu (th)/feet vuông
1000 joule/mét vuông 0.0881 Btu (th)/feet vuông

Cách chuyển đổi joule/mét vuông sang Btu (th)/feet vuông

1 joule/mét vuông = 0.000088 Btu (th)/feet vuông

1 Btu (th)/feet vuông = 11349 joule/mét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/mét vuông sang Btu (th)/feet vuông:
15 joule/mét vuông = 15 × 0.000088 Btu (th)/feet vuông = 0.001322 Btu (th)/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.