Chuyển đổi lít/joule sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/joule [L/J] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
lít/joule
Định nghĩa: lít/joule là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi lít/joule sang gallon (Mỹ)/mã lực
| lít/joule [L/J] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 lít/joule | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 lít/joule | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 lít/joule | 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 lít/joule | 0.000003 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 lít/joule | 0.000004 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 lít/joule | 0.000007 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 lít/joule | 0.000014 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 lít/joule | 0.000029 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 lít/joule | 0.000071 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 lít/joule | 0.000143 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 lít/joule | 0.001430 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi lít/joule sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 lít/joule = 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 699474 lít/joule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/joule sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 lít/joule = 15 × 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.000021 gallon (Mỹ)/mã lực