Chuyển đổi joule/mét khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/mét khối [J/m^3] sang đơn vị gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower]
joule/mét khối
Định nghĩa: joule/mét khối là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/mã lực
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/mã lực là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Thể tích. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi joule/mét khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
| joule/mét khối [J/m^3] | gallon (Mỹ)/mã lực [(US)/horsepower] |
|---|---|
| 0.01 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 0.10 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 2 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 3 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 5 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 10 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 20 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 50 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 100 joule/mét khối | 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực |
| 1000 joule/mét khối | 0.000001 gallon (Mỹ)/mã lực |
Cách chuyển đổi joule/mét khối sang gallon (Mỹ)/mã lực
1 joule/mét khối = 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực
1 gallon (Mỹ)/mã lực = 699473571 joule/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule/mét khối sang gallon (Mỹ)/mã lực:
15 joule/mét khối = 15 × 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực = 0.000000 gallon (Mỹ)/mã lực