Chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
pound/mã lực/giờ
Định nghĩa: pound/mã lực/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/mã lực (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: gram/mã lực (hệ mét)/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
| pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] | gram/mã lực (hệ mét)/giờ [(metric)/hour] |
|---|---|
| 0.01 pound/mã lực/giờ | 0.000022 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 0.10 pound/mã lực/giờ | 0.000224 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1 pound/mã lực/giờ | 0.002235 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 2 pound/mã lực/giờ | 0.004470 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 3 pound/mã lực/giờ | 0.006706 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 5 pound/mã lực/giờ | 0.0112 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 10 pound/mã lực/giờ | 0.0224 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 20 pound/mã lực/giờ | 0.0447 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 50 pound/mã lực/giờ | 0.1118 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 100 pound/mã lực/giờ | 0.2235 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1000 pound/mã lực/giờ | 2.24 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
Cách chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 pound/mã lực/giờ = 0.002235 gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 447.39 pound/mã lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/mã lực/giờ sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ:
15 pound/mã lực/giờ = 15 × 0.002235 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 0.033528 gram/mã lực (hệ mét)/giờ