Chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/calo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] sang đơn vị gram/calo (IT) [g/cal]
pound/mã lực/giờ
Định nghĩa: pound/mã lực/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/calo (IT)
Định nghĩa: gram/calo (IT) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/calo (IT)
| pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] | gram/calo (IT) [g/cal] |
|---|---|
| 0.01 pound/mã lực/giờ | 14.14 gram/calo (IT) |
| 0.10 pound/mã lực/giờ | 141.36 gram/calo (IT) |
| 1 pound/mã lực/giờ | 1414 gram/calo (IT) |
| 2 pound/mã lực/giờ | 2827 gram/calo (IT) |
| 3 pound/mã lực/giờ | 4241 gram/calo (IT) |
| 5 pound/mã lực/giờ | 7068 gram/calo (IT) |
| 10 pound/mã lực/giờ | 14136 gram/calo (IT) |
| 20 pound/mã lực/giờ | 28271 gram/calo (IT) |
| 50 pound/mã lực/giờ | 70679 gram/calo (IT) |
| 100 pound/mã lực/giờ | 141357 gram/calo (IT) |
| 1000 pound/mã lực/giờ | 1413574 gram/calo (IT) |
Cách chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/calo (IT)
1 pound/mã lực/giờ = 1414 gram/calo (IT)
1 gram/calo (IT) = 0.000707 pound/mã lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/mã lực/giờ sang gram/calo (IT):
15 pound/mã lực/giờ = 15 × 1414 gram/calo (IT) = 21204 gram/calo (IT)