Chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/calo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] sang đơn vị gram/calo (th) [g/cal (th)]
pound/mã lực/giờ
Định nghĩa: pound/mã lực/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/calo (th)
Định nghĩa: gram/calo (th) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/calo (th)
| pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] | gram/calo (th) [g/cal (th)] |
|---|---|
| 0.01 pound/mã lực/giờ | 14.15 gram/calo (th) |
| 0.10 pound/mã lực/giờ | 141.45 gram/calo (th) |
| 1 pound/mã lực/giờ | 1415 gram/calo (th) |
| 2 pound/mã lực/giờ | 2829 gram/calo (th) |
| 3 pound/mã lực/giờ | 4244 gram/calo (th) |
| 5 pound/mã lực/giờ | 7073 gram/calo (th) |
| 10 pound/mã lực/giờ | 14145 gram/calo (th) |
| 20 pound/mã lực/giờ | 28290 gram/calo (th) |
| 50 pound/mã lực/giờ | 70726 gram/calo (th) |
| 100 pound/mã lực/giờ | 141452 gram/calo (th) |
| 1000 pound/mã lực/giờ | 1414520 gram/calo (th) |
Cách chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang gram/calo (th)
1 pound/mã lực/giờ = 1415 gram/calo (th)
1 gram/calo (th) = 0.000707 pound/mã lực/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/mã lực/giờ sang gram/calo (th):
15 pound/mã lực/giờ = 15 × 1415 gram/calo (th) = 21218 gram/calo (th)