Chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang Btu (IT)/pound

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] sang đơn vị Btu (IT)/pound [Btu/lb]
pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour]
Btu (IT)/pound [Btu/lb]

pound/mã lực/giờ

Định nghĩa: pound/mã lực/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Btu (IT)/pound

Định nghĩa: Btu (IT)/pound là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang Btu (IT)/pound

pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] Btu (IT)/pound [Btu/lb]
0.01 pound/mã lực/giờ 25.44 Btu (IT)/pound
0.10 pound/mã lực/giờ 254.44 Btu (IT)/pound
1 pound/mã lực/giờ 2544 Btu (IT)/pound
2 pound/mã lực/giờ 5089 Btu (IT)/pound
3 pound/mã lực/giờ 7633 Btu (IT)/pound
5 pound/mã lực/giờ 12722 Btu (IT)/pound
10 pound/mã lực/giờ 25444 Btu (IT)/pound
20 pound/mã lực/giờ 50889 Btu (IT)/pound
50 pound/mã lực/giờ 127222 Btu (IT)/pound
100 pound/mã lực/giờ 254443 Btu (IT)/pound
1000 pound/mã lực/giờ 2544434 Btu (IT)/pound

Cách chuyển đổi pound/mã lực/giờ sang Btu (IT)/pound

1 pound/mã lực/giờ = 2544 Btu (IT)/pound

1 Btu (IT)/pound = 0.000393 pound/mã lực/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/mã lực/giờ sang Btu (IT)/pound:
15 pound/mã lực/giờ = 15 × 2544 Btu (IT)/pound = 38167 Btu (IT)/pound

Chuyển đổi đơn vị Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.