Chuyển đổi gram/mã lực (hệ mét)/giờ sang pound/mã lực/giờ
gram/mã lực (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: gram/mã lực (hệ mét)/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
pound/mã lực/giờ
Định nghĩa: pound/mã lực/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi gram/mã lực (hệ mét)/giờ sang pound/mã lực/giờ
| gram/mã lực (hệ mét)/giờ [(metric)/hour] | pound/mã lực/giờ [pound/horsepower/hour] |
|---|---|
| 0.01 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 4.47 pound/mã lực/giờ |
| 0.10 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 44.74 pound/mã lực/giờ |
| 1 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 447.39 pound/mã lực/giờ |
| 2 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 894.77 pound/mã lực/giờ |
| 3 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 1342 pound/mã lực/giờ |
| 5 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 2237 pound/mã lực/giờ |
| 10 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 4474 pound/mã lực/giờ |
| 20 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 8948 pound/mã lực/giờ |
| 50 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 22369 pound/mã lực/giờ |
| 100 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 44739 pound/mã lực/giờ |
| 1000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ | 447387 pound/mã lực/giờ |
Cách chuyển đổi gram/mã lực (hệ mét)/giờ sang pound/mã lực/giờ
1 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 447.39 pound/mã lực/giờ
1 pound/mã lực/giờ = 0.002235 gram/mã lực (hệ mét)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/mã lực (hệ mét)/giờ sang pound/mã lực/giờ:
15 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 15 × 447.39 pound/mã lực/giờ = 6711 pound/mã lực/giờ